Wi-Fi di động LTE-Advanced 300 Mbps TP-Link M7450
Mã sản phẩm:
M7450
Wi-Fi di động LTE-Advanced 300 Mbps TP-Link M7450
Giá:
2.350.000đ
Lượt xem:
Đặt hàng
72
- Thông tin sản phẩm
Wi-Fi di động LTE-Advanced 300 Mbps TP-Link M7450
|
4G |
|
|---|---|
| Loại mạng | 4G: FDD-LTE B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 (2100/1800/850/2600/900/800/700MHz) TDD-LTE B38/B40/B41 (2600/2300/2500MHz) 3G: DC-HSDPA/HSUPA/UMTS/WCDMA: B1/B5/B8 (2100/850/900MHz) |
| Tốc độ | Tốc độ tải xuống lên tới 300Mbps Tốc độ tải lên lên tới 50Mbps |
|
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG |
|
|---|---|
| Giao diện | 1 cổng USB-C để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ Nano SIM 1 khe cắm thẻ Micro SD |
| Cái nút | Nút Bật/Tắt nguồn Nút Menu Nút Đặt lại |
| Nguồn điện | Pin sạc 3280 mAh bên trong (TBL-53B3000) |
| Loại mạng V2 | |
| Kích thước ( Rộng x Sâu x Cao ) | 4,5 × 2,5 × 0,7 in. (114 × 64 × 19mm) |
| Ăng-ten | Ăng-ten bên trong |
| Đầu đọc thẻ Micro SD | Lên đến 2TB |
| Màn hình hiển thị | Màn hình TFT 1,44 inch |
|
TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY |
|
|---|---|
| Tiêu chuẩn không dây | IEEE 802.11a/n/ac 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz |
| Tính thường xuyên | 2,4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | Có thể lựa chọn băng tần kép, 300Mbps ở tần số 2,4GHz hoặc 867Mbps ở tần số 5GHz |
| Bảo mật không dây | Hỗ trợ WPA-PSK/WPA2-PSK, Lọc MAC không dây, Bật/Tắt phát SSID |
| DHCP | Máy chủ DHCP, Danh sách máy khách DHCP |
| Công suất truyền tải | 2,4G <20dbm, 5G <23dbm |
|
NGƯỜI KHÁC |
|
|---|---|
| Dịch vụ mạng được bật theo mặc định | Máy chủ web Quản lý và cấu hình thiết bị thông qua web hoặc ứng dụng • Cổng: 80/443 Giao thức: HTTP/HTTPS DNS DNS • Cổng: 53; Giao thức: UDP Chỉ định địa chỉ IP DHCP/DHCPv6 • Cổng: 67/547; Giao thức: UDP |
| Hỗ trợ RNDIS | Có Yêu cầu hệ thống: Windows XP/7/8/10 |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| Nội dung gói | Wi-Fi di động LTE-Advanced M7450 300Mbps Cáp USB Type-C Pin 3280mAh Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 11/10/8/7/vista/XP, Mac OS, Android, iOS, Windows Phone |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~35℃ (32℉ ~95℉) Nhiệt độ lưu trữ: -20℃~60℃ (4℉ ~140℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |