Máy In Laser Brother DCP-B7810DW[In,Quét,Copy,Fax]
Mã sản phẩm:
DCP-B7810DW
Máy In Laser Brother DCP-B7810DW[In,Quét,Copy,Fax]
Giá:
5.700.000đ
Lượt xem:
Đặt hàng
869
- Thông tin sản phẩm
Máy In Laser Brother DCP-B7810DW[In,Quét,Copy,Fax]
| THÔNG TIN CƠ BẢN | |
| Công suất tối đa một tháng | 35,000 trang |
| Công suất đề nghị một tháng | 2,500 trang |
| CẤU HÌNH TỔNG QUAN | |
| Thiết kế | Để bàn |
| Công nghệ | Laser |
| Loại máy in | Đa năng trắng đen |
| CẤU HÌNH IN ẤN | |
| Tốc độ in | 34 trang/phút |
| Thời gian in trang đầu tiên | 8.5 giây |
| Độ phân giải in | 1200 x 1200 dpi |
| Độ phân giải mở rộng | 2400 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL6, BR-Script3, PDF Version 1.7 |
| Vi xử lý/Bits/MHz | -/-/600 |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| CHỨC NĂNG IN ẤN | |
| Phông chữ tích hợp sẵn | 73 scalable fonts, 12 bitmap, 16 bar code |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy chuẩn | 250 tờ |
| Định lượng giấy của khay giấy chuẩn | 60 đến 163 gsm |
| Khay giấy tay | 1 tờ |
| Định lượng giấy của khay giấy tay | 60 đến 230 gsm |
| Số lượng nguồn nạp giấy tối đa | 1 |
| Số lượng giấy nạp tối đa | 250 tờ |
| Khay giấy ra | 120 tờ |
| In 2 mặt | Tự động |
| Khay ADF | Std ADF |
| Số lượng giấy khay ADF | 50 tờ |
| Định lượng giấy của khay ADF | 60 đến 105 gsm |
| CẤU HÌNH PHOTOCOPY | |
| Thời gian copy bản đầu tiên | 10 giây |
| A4 | 34 bản/phút |
| Letter | 36 bản/phút |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Bộ nhớ copy | 256-MB RAM |
| Bộ nhớ copy tối đa | 256-MB RAM |
| Khổ giấy copy tối đa | 216 x 356 |
| CHỨC NĂNG PHOTOCOPY | |
| Copy 2 mặt | Có (thủ công) |
| Copy màu | Không |
| Copy ID Card | Có |
| N-in-1 | Có |
| Độ phóng to / thu nhỏ | 25 đến 400 (1%) |
| CẤU HÌNH SCAN | |
| Công nghệ scan | CIS |
| Scan 2 mặt | Không |
| Tốc độ scan | Một mặt: 7.5 ảnh/phút (màu) / 22.5 ảnh/phút (trắng đen) |
| Độ phân giải scan chuẩn | 1200 x 1200 dpi |
| Độ phân giải scan nội suy | 19200 x 19200 dpi |
| Độ sâu màu đầu vào ở chế độ thang xám | 10 bit |
| Độ sâu màu đầu ra ở chế độ thang xám | 8 bit |
| Độ sâu màu đầu vào ở chế độ màu | 30 bit |
| Độ sâu màu đầu ra ở chế độ màu | 24 bit |
| Driver hỗ trợ | TWAIN, WIA, SANE |
| Scan đến Cloud | Không |
| Scan đến E-mail | Có |
| Scan đến E-mail Server | Có |
| Scan đến Image | Có |
| Scan đến File | Có |
| Scan đến FTP | Có |
| Scan đến SFTP | Không |
| Scan đến Network (SMB) | Không |
| Scan đến SharePoint | Có |
| Scan đến OCR | Có |
| Scan đến USB | Không |
| Các định dạng file hỗ trợ | JPEG, BMP, PNG, PDF, searchable PDF, TIFF, DOC, XLS, CSV, RTF, TXT |
| Phần mềm scan đi kèm | Nuance PaperPort 12SE, ControlCenter4, iPrint&Scan |
| CẤU HÌNH FAX | |
| Phương pháp nén | MH/MR/MMR/JBIG |
| Tốc độ truyền | 33.6 Kbps |
| Thang màu xám | 8 bit / 256 levels |
| Độ phân giải truyền đi tối đa | 203 x 392 dpi |
| Bộ nhớ fax | - |
| Sổ địa chỉ | 200 số |
| Quay số nhanh | 8 (4 x 2) số |
| Nhóm | Lên đến 20 |
| Số địa chỉ tối đa gửi cùng lúc | 260 số |
| Tự động quay số lại | 3 lần trong 5 phút |
| Bộ nhớ truyền fax | Lên đến 400 trang |
| Bộ nhớ nhận fax | Lên đến 400 trang |
| Fax đến PC | Có |
| Fax chuyển tiếp đến Email | Không |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Loại | LCD 16 ký tự x 2 dòng |
| GIAO DIỆN KẾT NỐI | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, 11, Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), Server 2016 (Network only), Server 2019 (Network only), Server 2022 (Network only), Linux: CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment), MacOS |
| Cổng USB | Std 2.0 |
| Cổng mạng | 10Base-T/100Base-TX, Wifi 2.4Ghz & 5 GHz, Wifi Direct |
| Phần mềm đi kèm | BRAdmin Light, BRAdmin Professional, Web Based Management |
| Hỗ trợ in qua thiết bị di động | Có (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Wi-Fi Direct) |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước (HxWxD) | 319 mm x 410 mm x 399 mm |
| Khối lượng | 12.0 kg |
| Nguồn điện | 220-240V, AC 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ khi tắt máy | 0.03W |
| Công suất tiêu ở chế độ tiết kiệm điện | 0.6W |
| Công suất tiêu thụ khi sẵn sàng | 43W |
| Công suất tiêu thụ khi copy | 490W |
| Công suất tiêu thụ khi in | 470W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 920W |
| Độ ồn khi hoạt động | 49 dB |
| Độ ồn khi ở trạng thái chờ | 30 dB |
| Đạt chuẩn Energy Star | Có |
| CHỨC NĂNG BẢO MẬT | |
| Setting Lock | Có |
| Secure Function Lock | Không |
| AD/LDAP Authentication | Không |
| IP Address Filtering | Có |
| Secure Print | Không |
| Secure Print + (Chargable) | Không |
| IPsec | Không |
| Secure Sockets Layer (SSL) | Có |
| Transport Layer Security (TLS) | Có |
| SNMPv3 | Có |
| 802.1X (EAP-MD5, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS) | Có |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Hộp mực (TNB027): 2,600 trang | |
| Trống từ (DRB027): 12,000 trang |