TL-SG1218MPE 18 cổng Gigabit Easy Smart Switch với 16 cổng PoE +
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
TL-SG1218MPE 18 cổng Gigabit Easy Smart Switch với 16 cổng PoE +
|
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG |
|
|---|---|
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.3at, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p |
| Giao diện | • 16× 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) • 2× 10/100/1000 Mbps non-PoE RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) • 2× Combo Gigabit SFP Ports |
| Mạng Media | • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m) • EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) • 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m) • EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) • 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m) • EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m) • 1000BASE-X MMF, SMF |
| Số lượng quạt | 2 Fans |
| Khóa bảo mật vật lý | Yes |
| Bộ cấp nguồn | 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Cổng PoE (RJ45) | • Standard: 802.3at/802.3af compliant • PoE+ Ports: Ports 1–16 • Power Supply: 250 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 17.3 × 7.1 × 1.7 in (440 × 180 × 44 mm) |
| Lắp | Rack Mountable |
| Tiêu thụ điện tối đa | • 21.4 W (220/50Hz. no PD connected) • 296.3 W (220/50Hz. with 250 W PD connected) |
| Max. Heat Dissipation | • 72.97 BTU/h (no PD connected) • 1010.38 BTU/h (with 250 W PD connected) |
|
HIỆU SUẤT |
|
|---|---|
| Switching Capacity | 36 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 26.78 Mbps |
| Bảng địa chỉ MAC | 8K |
| Bộ nhớ đệm gói | 4.1 Mbit |
| Khung Jumbo | 10 KB |
|
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM |
|
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | • Support Port-based 802.1p/DSCP priority • Support 4 priority queues • Rate Limit • Storm Control |
| L2 Features | • IGMP Snooping V1/V2/V3 • Static Link Aggregation • Port Mirroring • Cable Diagnostics • Loop Prevention • PoE Auto Recovery |
| VLAN | • Support up to 32 VLANs simultaneously (out of 4K VLAN IDs) • MTU/Port/Tag VLAN |
| Quản lý | • Web-based GUI • Easy Smart Configuration Utility |
| Transmission Method | Store-And-Forward |
|
KHÁC |
|
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | • TL-SG1218MPE • Power Cord • Installation Guide • Rackmount Kit • Rubber Feet |
| Môi trường | • Operating Temperature: 0–50 °C (32–122 °F) • Storage Temperature: -40–70 °C (-40–158 °F) • Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing • Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing |


.png)
Đánh giá trung bình
5/5
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm