Switch gắn tủ rack 16 cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit với 16 cổng PoE+ Mercusys MS118CP
MS118CP
Switch gắn tủ rack 16 cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit với 16 cổng PoE+ Mercusys MS118CP
1.585.000đ
170
- Thông tin sản phẩm
Switch gắn tủ rack 16 cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit với 16 cổng PoE+ Mercusys MS118CP
- Transfer Method
-
Store-And-Forward
- Advanced Features
-
• Compatible With IEEE 802.3at/af Compliant PDs
• Extend Mode (Up to 250m PoE power supply and data transmission)
• Priority Mode (Ports 1-8)
• Isolation Mode (Ports 1-16)
• PoE Auto Recovery (Ports 1-16)
• Mac Address Auto-Learning And Auto-Aging
• IEEE802.3x Flow Control
- Kích thước (Dài X Rộng X Cao)
-
17.3 × 7.1 × 1.7 in (440 × 180 × 44 mm)
- Cổng PoE
-
RJ45
• Standard: 802.3at/802.3af compliant
• PoE Ports: Ports 1–16
• PoE Power Budget: 190 W - Kết nối
-
• 16 PoE+ 10/100 Mbps RJ45 Ports
• 2× 10/100/1000 Mbps RJ45 Ports
• 2× Combo Gigabit SFP Slots - Network Media
-
• 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m)
• EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m)
• EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m)
• EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 1000BASE-X MMF, SMF - Power Supply
-
100–240V AC, 50/60 Hz
- Số lượng quạt
-
2 Fans
- Physical Security Lock
-
Yes
- Jumbo Frame
-
10 KB
- Switching Capacity
-
7.2 Gbps
- Mac Address Table
-
8 K
- Tiêu thụ điện tối đa
-
• 12.55 W (220/50Hz. no PD connected)
• 301.71 W (220/50Hz. with 250 W PD connected) - Tản nhiệt tối đa
-
• 42.67 BTU/h (no PD connected)
• 1025.81 BTU/h (with 250 W PD connected)
- Phần cứng
- Packet Forwarding Rate
-
5.36 Mpps
- Performance