Máy in hóa đơn Epson TM-T82IV C31CL47412 (USB+SERIAL+ETHERNET, EBCK)
Mã sản phẩm:
C31CL47412
Máy in hóa đơn Epson TM-T82IV C31CL47412 (USB+SERIAL+ETHERNET, EBCK)
Giá:
3.450.000đ
Lượt xem:
Đặt hàng
202
- Thông tin sản phẩm
Máy in hóa đơn Epson TM-T82IV C31CL47412 (USB+SERIAL+ETHERNET, EBCK)
| Model | TM-T82IV |
| Part number | C31CL47412 |
| Bảo hành | 2 năm |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Phương thức in | Thermal Line Printing |
| Tốc độ in | 250 mm/s |
| Độ phân giải | 203 x 203 dpi |
| Kết nối | USB-B + Serial 9 pin + Ethernet + tùy chọn Wi-Fi Dongle |
| Kích thước giấy | 192 x 149 x 140 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.7 Kg |
| Driver | Windows Driver (APD), OPOS, OPOS.NET, JavaPOS (Windows, Linux), CUPS Driver (Linux), Mac Driver, TM Virtual Port Driver, ePOS SDK (iOS, Android, Javascript)* |
| Giấy in | Tùy chọn 1: 79.5 ± 0.5 mm (W) x Ø 83 mm |
| Tùy chọn 2: 57.5 ± 0.5 mm (W) x Ø 83 mm | |
| Màu sắc (Colour) | Epson Black (EBCK) |
| Số chấm / dòng | 576 chấm (80mm), 420 chấm (58mm) |
| Mật độ chấm | 203 x 203 dpi |
| Độ bền | MTBF: 360.000 giờ |
| MCBF: 60 triệu dòng | |
| Tuổi thọ cơ cấu in | 15 triệu dòng |
| Tuổi thọ dao cắt | 2.0 triệu lần cắt |
| Tuổi thọ đầu in nhiệt | 150 km |
| Bộ đệm nhận dữ liệu | 4 KB hoặc 128 KB |
| Cắt giấy | Dao cắt tự động, cắt một phần (chừa lại một điểm bên trái) |
| Cảm biến | Paper End, Paper Near End (chỉ chế độ đặt ngang), Cover Open |
| Đèn báo | Đèn xanh: Nguồn (Power) |
| Đèn cam: Lỗi, hết giấy | |
| Tính năng tích hợp | Chức năng tiết kiệm giấy, Tự động cắt giấy với in logo |
| Công cụ hỗ trợ | TM Utility (Android, iOS), TM-Print Assistant (Android, iOS), Deployment Tool, Monitoring Tool, TM-T82IV Utility |
| Phông chữ | ANK: 9 x 17 / 12 x 24 |
| Kanji: 24 x 24 | |
| Thai: 9 x 24 / 12 x 24 | |
| Bảng mã ký tự | 95 ký tự chữ-số, 18 bộ quốc tế |
| 128 x 43 trang (bao gồm Thai / Việt và trang người dùng định nghĩa) | |
| Tiếng Trung giản thể GB18030-2022 (Lv.2): 28.806 ký tự | |
| Mã vạch hỗ trợ | UPC-A, UPC-E, JAN8 / EAN8, JAN13 / EAN13, Code39, Code93, Code128, Code128 auto, ITF, Codabar (NW-7), GS1-128, GS1 DataBar |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | ANK + Thai / Viet + Chinese Simplified |
| Nguồn điện | AC 100 – 230V / 50 – 60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ chờ: ~0.96 W |
| Hoạt động: ~27.2 W | |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 45° C (41 – 113° F) |
| Độ ồn | Khi hoạt động: 55 dB |
| Độ ẩm | 10 – 90% RH |
| Điện áp hoạt động | DC +24V ± 7% |